jonas salk

jonas salk

Dr. Jonas Salk works in his laboratory developing a vaccine.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jonas Salk: Tên của một nhà virus học người Mỹ (1914–1995), người đã phát triển vắc-xin Salk, một loại vắc-xin tiêm phòng bệnh bại liệt (polio).

dụ sử dụng
  • (Jonas Salk is one of the most influential scientists of the 20th century.)
  • (Thanks to the work of Jonas Salk, polio has been nearly eradicated globally.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jonas Salk" thường được dùng để chỉ nhà khoa học này, hoặc để nói về di sản của ông trong lĩnh vực y tế công cộng.
    • Tên của Jonas Salk được đặt cho nhiều viện nghiên cứu trường học. (The name of Jonas Salk is given to many research institutes and schools.)
Biến thể từ gần giống
  • Vắc-xin Salk (Salk vaccine): Loại vắc-xin do Jonas Salk phát triển.
    • Vắc-xin Salk đã cứu sống hàng triệu người. (The Salk vaccine saved millions of lives.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng của một người. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Nhà virus học (virologist): Một nhà khoa học nghiên cứu về virus.
    • Người tiên phong y tế (medical pioneer): Một người đi đầu trong lĩnh vực y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Jonas Salk".
Thành ngữ liên quan
  • "Salk's legacy" (di sản của Salk): Thành ngữ chỉ những đóng góp lâu dài của ông cho y học nhân loại.
    • Di sản của Jonas Salk vẫn còn sống mãi trong các chương trình tiêm chủng ngày nay. (Salk's legacy lives on in vaccination programs today.)